Dịch nghĩa:
その劇団は3幕ものの劇を上演した。
Đoàn kịch đó đã trình diễn một vở kịch ba hồi.
Từ vựng:
Hán tự:
劇
Kịch
kịch; vở kịch
団
Đoàn
nhóm; hiệp hội
幕
Mạc
màn; cờ; hồi kịch
上
Thượng
trên
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất