Dịch nghĩa:

Tôi không có thù địch cá nhân với hệ thống đó.

Hán tự:

Chế hệ thống; luật
Độ độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
Đối đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
cá nhân; đơn vị đếm đồ vật
Nhân người
Đích mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
Địch kẻ thù; đối thủ
Ý ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích