Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
伝言
でんごん
が
重要
じゅうよう
なものなら
彼
かれ
に
電話
でんわ
しなさい。
Nếu thông điệp đó quan trọng, hãy gọi điện cho anh ấy.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
伝言
でんごん
tin nhắn (bằng lời); lời nhắn
重要
じゅうよう
quan trọng; thiết yếu
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
彼
かれ
anh ấy
電話
でんわ
cuộc gọi điện thoại
為る
する
làm
為さる
なさる
làm
Hán tự:
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống
言
Ngôn
nói; từ
重
Trọng
nặng; quan trọng
要
Yêu
cần; điểm chính
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
電
Điện
điện
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện