Dịch nghĩa:
その他購入するものはありますでしょうか。
Quý khách có mua gì thêm nữa không ạ?
Từ vựng:
Hán tự:
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
購
Cấu
đăng ký; mua
入
Nhập
vào; chèn