Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その人ひとが私わたしに語かたってくれたことについては、何なにも理解りかいできなかった。
Tôi không hiểu gì cả về những gì người đó đã kể cho tôi.

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

~ことに (〜koto ni)

Dùng để diễn tả cảm xúc hoặc cảm giác về một tình huống, hành động, hoặc kết quả.
JLPT N2

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
人
ひと
người; ai đó
私
わたくし
tôi
語る
かたる
nói về; kể về; kể lại; thuật lại
呉れる
くれる
cho; để cho
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
何
なん
gì
理解
りかい
hiểu biết; sự thông cảm
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

人
Nhân người
私
Tư tư nhân; tôi
語
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
何
Hà gì
理
Lý logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
解
Giải giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật