Dịch nghĩa:

Hai quốc gia đó đang có thái độ thù địch với nhau.

Hán tự:

Nhị hai
Quốc quốc gia
Hỗ lẫn nhau; cùng nhau
Đối đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng