Dịch nghĩa:

Không thể phủ nhận sự thật đó.

Hán tự:

Sự sự việc; lý do
Thực thực tế; hạt
Phủ phủ nhận; không; từ chối; từ chối; phủ nhận
Định xác định; sửa; thiết lập; quyết định