Dịch nghĩa:
その事実は科学者たちには興味があった。
Sự thật đó đã thu hút sự quan tâm của các nhà khoa học.
Từ vựng:
Hán tự:
事
Sự
sự việc; lý do
実
Thực
thực tế; hạt
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận
学
Học
học; khoa học
者
Giả
người
興
Hưng
hứng thú
味
Vị
hương vị; vị