Dịch nghĩa:
そのロボットはあまりにも真に迫りすぎて気持ち悪かった。
Cái robot đó quá giống thật đến mức đáng sợ.
Từ vựng:
Hán tự:
真
Chân
thật; thực tế
迫
Bách
thúc giục; ép buộc; sắp xảy ra; thúc đẩy
気
Khí
tinh thần; không khí
持
Trì
cầm; giữ
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai