Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのホテルならほらすぐそこですよ。
Khách sạn đó ở ngay đó thôi.
Ngữ pháp:
A。そこで B。(~sokode)
Biểu thị 'vì vậy' hoặc 'do đó'.
JLPT N2
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
ホテル
khách sạn
ほら
nhìn!; thấy chưa!; đây!; kia!; này!
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay