ほら
ほれ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Thán từ
nhìn!; thấy chưa!; đây!; kia!; này!
JP: ほら、あなたの乗る電車が来たわ。
VI: Kìa, chuyến tàu của bạn đến rồi đấy.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ほらほら。もう大丈夫よ。
Nào, mọi chuyện đã ổn.
「ほらよ」「ありがとう」
"Đây này," "Cảm ơn."
ほら、来たよ。
Kìa, đã đến rồi đấy.
ほら財布だ。
Kìa, cái ví đây.
ほら、始まるわよ。
Kìa, bắt đầu rồi đấy.
ほら、起きて。
Này, thức dậy đi.
ほらほら、早く食べて幼稚園行かなきゃ。
Nào nào, ăn nhanh lên rồi đi mẫu giáo thôi.
ほらほら、起きなさい!もう11時よ。
Nào, dậy đi! Đã 11 giờ rồi đấy.
ほらバスがきましたよ。
Kìa, xe buýt đến rồi đấy.
ほら、ここにあるよ。
Kìa, nó ở đây này.