Dịch nghĩa:
そのバスは乗客をホテルから空港まで運ぶ。
Chiếc xe buýt đó chở hành khách từ khách sạn đến sân bay.
Từ vựng:
Hán tự:
乗
Thừa
lên xe; nhân
客
Khách
khách
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
港
Cảng
cảng
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ