Dịch nghĩa:
そのニュースはすぐ村中に広がった。
Tin tức đó đã nhanh chóng lan truyền khắp làng.
Từ vựng:
Hán tự:
村
Thôn
làng; thị trấn
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
広
Quảng
rộng; rộng lớn; rộng rãi