Dịch nghĩa:

Tin tức đó đã khiến mọi người biết rộng rãi về cô ấy.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Quảng rộng; rộng lớn; rộng rãi
Tri biết; trí tuệ
Độ chuyển tiếp; vượt qua; phà; băng qua; nhập khẩu; giao; đường kính; di cư