Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのチームは
今日
きょう
ほどよくプレーしたことはなかった。
Đội đó chưa bao giờ chơi tốt như hôm nay.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
チーム
đội
今日
きょう
hôm nay; ngày hôm nay
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
プレー
cầu nguyện; lời cầu nguyện
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày