Dịch nghĩa:
「そのスーツいいね」「ありがとう。母さんが縫ってくれのよ」「母さんやるね」「うん。洋裁の先生してたからね」
"Bộ vest đó đẹp quá nhỉ" - "Cảm ơn. Mẹ tôi đã may cho tôi đấy" - "Mẹ bạn giỏi thật" - "Ừ, bà ấy từng là giáo viên dạy may mà."
Từ vựng:
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
縫
Phùng
may; khâu; thêu
洋
Dương
đại dương; phương Tây
裁
Tài
may; phán xét; quyết định; cắt (mẫu)
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống