Dịch nghĩa:
そのコンサートのチケットをやっとのことで2枚手に入れた。
Cuối cùng tôi cũng đã có được hai vé cho buổi hòa nhạc đó.
Từ vựng:
Hán tự:
枚
Mai
tờ; đơn vị đếm cho vật mỏng
手
Thủ
tay
入
Nhập
vào; chèn