Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのことをトムに
聞
き
くつもりだったんだけど、
機会
きかい
がなかったんだ。
Tôi định hỏi Tom về điều đó, nhưng không có cơ hội.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
聞く
きく
nghe
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
機会
きかい
cơ hội; dịp
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
機
Cơ
máy móc; cơ hội
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia