Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そう、
専用
せんよう
浴室
よくしつ
付
つ
きのシングルにしてください。
Vâng, xin hãy đặt cho tôi một phòng đơn với phòng tắm riêng.
Ngữ pháp:
N にして (N ni shite)
Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1
Từ vựng:
そう
có vẻ
専用
せんよう
sử dụng riêng; sử dụng cá nhân
浴室
よくしつ
phòng tắm
為る
する
làm
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
専
Chuyên
chuyên môn; chủ yếu
用
Dụng
sử dụng; công việc
浴
Dục
tắm; được ưu ái
室
Thất
phòng
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm