1. Thông tin cơ bản
- Từ: 専用
- Cách đọc: せんよう
- Loại từ: Danh từ; hậu tố; dùng với の như tính từ (専用の)
- Ý nghĩa khái quát: dùng riêng, dành riêng, chuyên dụng
- Lĩnh vực hay gặp: biển báo, dịch vụ, IT, kinh doanh, giao thông công cộng
2. Ý nghĩa chính
- Dành riêng cho một đối tượng/mục đích, không dùng chung: 女性専用車両 (toà dành riêng cho nữ), 社員専用入口 (cổng dành riêng cho nhân viên).
- Chuyên dụng cho một loại thiết bị/công việc: 業務専用回線 (đường truyền chuyên dụng cho nghiệp vụ).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 専用 vs 共用/共有: 専用 = chỉ một nhóm/cá nhân dùng; 共用/共有 = dùng chung, cùng sở hữu/sử dụng.
- 専用 vs 汎用: 専用 = chuyên dụng, mục đích hẹp; 汎用 = đa dụng, dùng chung cho nhiều mục đích.
- Hình thức: N + 専用 / N + 専用 + の + 名詞 / 専用です (dùng độc lập trên biển báo).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 女性専用/学生専用/会員専用/業務専用回線/社内専用ツール/携帯専用サイト.
- Biển báo/dịch vụ: 「関係者専用」「お客様専用ダイヤル」.
- Trong văn bản chính sách: 「本スペースは予約者専用です」.
- Độ trang trọng: trung tính đến trang trọng; thường gặp trong thông báo chính thức.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 共用 |
Đối nghĩa gần |
Dùng chung |
Cơ sở vật chất, phòng ốc dùng chung |
| 共有 |
Liên quan |
Chia sẻ/cùng sở hữu |
Nhấn vào quyền sở hữu/chia sẻ thông tin |
| 汎用 |
Đối lập |
Đa dụng, dùng chung |
IT/kỹ thuật: thiết kế dùng cho nhiều mục đích |
| 限定 |
Liên quan |
Giới hạn |
Chung hơn 専用; chỉ sự hạn chế đối tượng |
| 専用線 |
Từ ghép |
Đường truyền chuyên dụng |
Viễn thông/IT |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 専: chuyên, chỉ riêng.
- 用: dùng, sử dụng. → 専用 = dùng chuyên biệt/dành riêng.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi thấy “N + 専用”, hiểu là “chỉ N mới được dùng”. Trong giao tiếp lịch sự, có thể nói 「こちらは会員専用となっております」 để mềm mại hơn thay vì cấm đoán thẳng.
8. Câu ví dụ
- この席は女性専用です。
Chỗ ngồi này dành riêng cho nữ.
- 社員専用の入口をご利用ください。
Vui lòng sử dụng cổng vào dành riêng cho nhân viên.
- この回線は業務専用だ。
Đường truyền này chuyên dụng cho công việc.
- iPhone専用アプリを配信しています。
Chúng tôi phát hành ứng dụng dành riêng cho iPhone.
- 学生専用の割引があります。
Có giảm giá dành riêng cho sinh viên.
- こちらはお客様専用ダイヤルです。
Đây là số điện thoại dành riêng cho khách hàng.
- 駐車場は契約者専用です。
Bãi đỗ xe dành riêng cho người có hợp đồng.
- このWi‑Fiは校内専用です。
Wi‑Fi này dành riêng trong khuôn viên trường.
- このPCは開発チーム専用として用意された。
Máy tính này được chuẩn bị dành riêng cho đội phát triển.
- 子ども専用エリアには大人は入れません。
Khu vực dành riêng cho trẻ em, người lớn không được vào.