Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

すぐに出でかけなさい、そうすればバスに間まに合あうだろう。
Hãy đi ngay, như vậy bạn sẽ kịp xe buýt.

Ngữ pháp:

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

~だろう (〜darou)

Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4

Từ vựng:

直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
出かける
でかける
ra ngoài (ví dụ: đi chơi, đi dạo); rời đi; khởi hành; bắt đầu; lên đường
為さる
なさる
làm
そう
có vẻ
為る
する
làm
間に合う
まにあう
kịp thời (cho)

Hán tự:

出
Xuất ra ngoài
間
Gian khoảng cách; không gian
合
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật