Dịch nghĩa:
じゃあ2人乗りを許してやるからお前漕げ、俺が荷台に乗るから。
Tôi sẽ cho phép hai người cùng đi, vậy nên cậu hãy đạp xe, còn tôi sẽ ngồi ở phía sau.
Từ vựng:
じゃあ
vậy thì; thế thì
二人乗り
ふたりのり
hai người đi chung (xe đạp, v.v.); đi đôi
許す
ゆるす
cho phép; chấp thuận; đồng ý; chấp nhận
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
お前
おまえ
bạn
漕ぐ
こぐ
chèo; bơi
俺
おれ
tôi
荷台
にだい
khay chở hàng (xe tải); giá chở hàng (xe đạp); giá nóc
乗る
のる
lên (tàu, máy bay, xe buýt, tàu thủy, v.v.); lên; đi; lên tàu
Hán tự:
人
Nhân
người
乗
Thừa
lên xe; nhân
許
Hứa
cho phép
前
Tiền
phía trước; trước
漕
Tào
chèo thuyền; chèo; chèo
俺
Yêm
tôi
荷
Hà
hành lý; gánh nặng; mang vác; tải; hàng hóa
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện