Dịch nghĩa:

Đã đến lúc nên bãi bỏ những luật lạc hậu như thế này.

Hán tự:

Thời thời gian; giờ
Đại thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
Trì chậm; muộn; phía sau; sau
Pháp phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
Luật nhịp điệu; luật; quy định; thước đo; kiểm soát
Phế bãi bỏ; lỗi thời; ngừng; loại bỏ; từ bỏ
Chỉ dừng