Dịch nghĩa:
これらの手紙をすぐに郵送してください。
Hãy gửi những bức thư này ngay.
Từ vựng:
Hán tự:
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy
郵
Bưu
bưu điện; trạm dừng xe ngựa
送
Tống
hộ tống; gửi