Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

これらの手紙てがみに関かんしては、燃もやしてしまうのが一番いちばんいいと思おもう。
Tôi nghĩ tốt nhất là nên đốt những bức thư này.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

Từ vựng:

此れ
これ
cái này
手紙
てがみ
thư
関する
かんする
liên quan; có liên quan
燃やす
もやす
đốt cháy
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành
一番
いちばん
số một; đầu tiên
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

手
Thủ tay
紙
Chỉ giấy
関
Quan kết nối; cổng; liên quan
燃
Nhiên cháy; bùng cháy; phát sáng
一
Nhất một
番
Phiên lượt; số trong một chuỗi
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật