Dịch nghĩa:

Những thứ này tạo thành một bữa ăn cân bằng.

Hán tự:

Thực ăn; thực phẩm
Sự sự việc; lý do
Cấu tư thế; dáng điệu; ngoại hình; xây dựng; thiết lập
Thành trở thành; đạt được