Dịch nghĩa:
これは彼がその書類に署名したペンです。
Đây là cây bút mà anh ấy đã ký vào tài liệu.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
書
Thư
viết
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi
署
Thự
chữ ký; văn phòng
名
Danh
tên; nổi tiếng