署名 [Thự Danh]

しょめい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

chữ ký

JP: この手紙てがみには署名しょめいがない。

VI: Bức thư này không có chữ ký.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ小切手こぎって署名しょめいした。
Anh ấy đã ký vào séc.
わたし書類しょるい署名しょめいした。
Tôi đã ký vào tài liệu.
した署名しょめいしてください。
Hãy ký tên ở phía dưới.
わすれずに署名しょめいをしてくださいね。
Hãy nhớ ký tên nhé.
そこに署名しょめいしてください。
Hãy ký tên vào đó.
わすれずに署名しょめいしてください。
Xin hãy nhớ ký tên.
首相しゅしょう憲章けんしょう署名しょめいした。
Thủ tướng đã ký vào hiến chương.
署名しょめいをおねがいします。
Xin ký tên của bạn.
かれ署名しょめいあつめで近所きんじょあるまわった。
Anh ấy đã đi khắp hàng xóm để thu thập chữ ký.
書類しょるいわりに署名しょめいしなさい。
Hãy ký tên vào cuối giấy tờ.

Hán tự

Từ liên quan đến 署名

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 署名
  • Cách đọc: しょめい
  • Loại từ: Danh từ; Danh từ + する (署名する: ký tên)
  • Nghĩa khái quát: chữ ký; việc ký tên (đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính)
  • Trình độ tham khảo: N2–N1 (tùy ngữ cảnh)

2. Ý nghĩa chính

署名 là việc viết tên của mình để xác nhận nội dung văn bản, hợp đồng, đơn từ… Tính chất thường là chính thức, pháp lý. Ngoài ra còn dùng trong cụm 署名活動 (hoạt động thu thập chữ ký ủng hộ).

3. Phân biệt

  • 署名 vs サイン: 署名 trang trọng, dùng cho văn bản chính thức. サイン thiên về chữ ký mang tính cá nhân, thân mật (xin chữ ký nghệ sĩ), hoặc ký nhanh.
  • 署名 vs 記名: 記名 là “ghi tên” (có thể in/đánh máy) chưa chắc là chữ ký tay. 署名 nhấn việc “tự tay” ký xác nhận.
  • 署名 vs 押印/捺印: 押印/捺印 là đóng dấu; nhiều thủ tục yêu cầu cả 署名 lẫn 押印 (署名捺印).
  • 電子署名: “chữ ký điện tử”, có giá trị pháp lý khi đáp ứng điều kiện kỹ thuật.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc thường gặp: 〜に署名する (ký vào ~), 〜の署名 (chữ ký của ~), 署名欄 (mục ký tên), 電子署名, 自筆の署名, 署名捺印, 署名活動.
  • Ngữ cảnh: hợp đồng lao động, giấy tờ hành chính, y tế, ngân hàng; kiến nghị cộng đồng; môi trường số.
  • Lưu ý sắc thái: trang trọng, xác nhận trách nhiệm pháp lý. Khi thân mật, nói サイン tự nhiên hơn.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
サインGần nghĩachữ ký (thường, thân mật)Thân mật, ký nhanh; chữ ký nghệ sĩ, khách hàng.
記名Liên quanghi tênCó thể không phải chữ ký tay; tính xác nhận yếu hơn.
押印/捺印Liên quanđóng dấuThường đi cùng 署名 trong thủ tục Nhật.
電子署名Thuật ngữchữ ký điện tửNgữ cảnh số, pháp lý về chứng thực.
署名欄Liên quanô/khung ký tênPhần cố định trên biểu mẫu.
署名活動Liên quanchiến dịch thu thập chữ kýMục tiêu xã hội, chính trị.
無記名Đối nghĩa bộ phậnkhông ghi tênPhiếu bầu, khảo sát ẩn danh.
匿名Đối nghĩa khuynh hướngnặc danhKhông bộc lộ danh tính; trái với 署名.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 署: “cơ quan, ký tên” (On: ショ). Bộ “net/罒” + “者”. Gợi nghĩa hành vi chính thức, văn thư.
  • 名: “tên, danh” (On: メイ, ミョウ; Kun: な). Biểu thị tên gọi.
  • Cấu tạo nghĩa: 署(việc ký chính thức) + 名(tên) → “ký tên chính thức”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong xã hội Nhật, 署名 gắn chặt với trách nhiệm cá nhân. Xu hướng số hóa thúc đẩy 電子署名, nhưng nhiều quy trình vẫn yêu cầu 署名捺印. Khi học, bạn nên phân biệt bối cảnh: giấy tờ hành chính dùng 署名, còn xin chữ ký người nổi tiếng dùng サイン.

8. Câu ví dụ

  • 契約書に署名してください。
    Vui lòng ký tên vào hợp đồng.
  • ここが署名欄です。
    Đây là ô để ký tên.
  • 申請書には自筆の署名が必要です。
    Đơn xin cần chữ ký viết tay.
  • オンラインで電子署名を行いました。
    Tôi đã thực hiện chữ ký điện tử trực tuyến.
  • この書類は署名と押印の両方が求められます。
    Tài liệu này yêu cầu cả ký tên và đóng dấu.
  • 代表者の署名がないため無効です。
    Vì không có chữ ký của đại diện nên vô hiệu.
  • 寄付に賛同する人の署名を集めています。
    Chúng tôi đang thu thập chữ ký của người ủng hộ quyên góp.
  • 受領の証としてここに署名をお願いします。
    Xin ký vào đây làm bằng chứng đã nhận.
  • 作家にサインではなく正式な署名をお願いした。
    Tôi nhờ nhà văn ký tên chính thức chứ không phải chữ ký kiểu thân mật.
  • 本人確認後に署名して提出してください。
    Sau khi xác minh danh tính, hãy ký rồi nộp.
💡 Giải thích chi tiết về từ 署名 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?