Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これからはもっと
勉強
べんきょう
に
身
み
を
入
い
れないといけないね。
Từ giờ trở đi, chúng ta phải tập trung vào việc học hơn nữa nhỉ.
Ngữ pháp:
~ないといけない (〜nai to ikenai)
Diễn tả sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
勉強
べんきょう
học tập
身
み
cơ thể; bản thân
入れる
いれる
đưa vào
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
勉
Miễn
nỗ lực; cố gắng; khuyến khích; phấn đấu; nỗ lực; chăm chỉ
強
mạnh mẽ
身
Thân
cơ thể; người
入
Nhập
vào; chèn