Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

この鶏にわとりの唐とう揚あげをそのままにしておくのですか。
Bạn có để nguyên món gà rán này không?

Ngữ pháp:

V ておく (〜te oku)

Thực hiện một hành động để chuẩn bị cho một tình huống trong tương lai; 'làm gì đó trước'.
JLPT N4

~のです (〜no desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc thông tin nền; 'thực tế là', 'lý do là', 'thực ra'
JLPT N4

Từ vựng:

此の
この
này
鶏
にわとり
gà nhà
唐揚げ
からあげ
chiên ngập dầu thực phẩm phủ nhẹ bột hoặc tinh bột khoai tây; thực phẩm chiên ngập dầu (đặc biệt là gà)
為る
する
làm

Hán tự:

鶏
Duật gà
唐
Đường Đường; Trung Quốc; ngoại quốc
揚
Dương nâng; khen ngợi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật