Dịch nghĩa:

Tôi cần mua một tấm thảm mới cho căn phòng này.

Hán tự:

Bộ bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
Ốc mái nhà; nhà; cửa hàng
Dụng sử dụng; công việc
Tân mới
Mãi mua