Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
調子
ちょうし
では
家
いえ
は
買
か
えそうにないな。
Với tình hình này thì chắc không mua được nhà.
Ngữ pháp:
そうにない (V sou ni nai)
Diễn tả sự không có khả năng hoặc điều gì đó không có vẻ sẽ xảy ra.
JLPT N3
Từ vựng:
此の
この
này
調子
ちょうし
giai điệu; nhịp điệu
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
買う
かう
mua; mua sắm
そう
có vẻ
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
子
Tử
trẻ em
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
買
Mãi
mua