Dịch nghĩa:

Bằng chứng này cho thấy anh ta là kẻ biển thủ.

Hán tự:

Chứng chứng cứ
Cứ dựa trên
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Hoành ngang; bên; chiều ngang; rộng; sợi ngang; vô lý; ngang ngược
Lĩnh quyền hạn; lãnh thổ; lãnh địa; triều đại
Giả người
Phân phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100