Dịch nghĩa:
この翻訳は誤解を招く恐れがあります。
Bản dịch này có thể gây hiểu lầm.
Từ vựng:
Hán tự:
翻
Phiên
lật; lật ngược; vẫy; phấp phới; thay đổi (ý kiến)
訳
Dịch
dịch; lý do
誤
Ngộ
sai lầm; phạm lỗi; làm sai; lừa dối
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
招
Chiêu
mời; triệu tập
恐
Khủng
sợ hãi