Dịch nghĩa:
この時期に雪が降るのは、ふつうではない。
Việc có tuyết rơi vào thời điểm này là không bình thường.
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
雪
Tuyết
tuyết
降
Hàng
xuống; rơi; đầu hàng