Dịch nghĩa:
このホテルは千人を収容する設備がある。
Khách sạn này có cơ sở vật chất để chứa một nghìn người.
Từ vựng:
Hán tự:
千
Thiên
nghìn
人
Nhân
người
収
Thu
thu nhập; thu hoạch
容
Dong
chứa; hình thức
設
Thiết
thiết lập; chuẩn bị
備
Bị
trang bị; cung cấp; chuẩn bị