Dịch nghĩa:

Tôi rất bối rối khi nghe tin này.

Hán tự:

Văn nghe; hỏi; lắng nghe
Phi không-; sai lầm; tiêu cực; bất công; phi-
Thường thông thường
Động di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
Dao lắc; rung