Dịch nghĩa:
「このジュース、目薬みたいな味がする」「目薬飲んだことあるの?」
"Nước ép này có vị như thuốc nhỏ mắt vậy." "Bạn từng uống thuốc nhỏ mắt à?"
Từ vựng:
Hán tự:
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
薬
Dược
thuốc; hóa chất
味
Vị
hương vị; vị
飲
Ẩm
uống