Dịch nghĩa:
こちらが先日のコンサートが開催された場所です。
Đây là nơi đã tổ chức buổi hòa nhạc hôm trước.
Từ vựng:
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
開
Khai
mở; mở ra
催
Thôi
tổ chức; tổ chức (một cuộc họp); tổ chức (một bữa tiệc)
場
Trường
địa điểm
所
Sở
nơi; mức độ