先日 [Tiên Nhật]

せんじつ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chungTrạng từ

hôm trước; vài ngày trước

JP: 先日せんじつ小学校しょうがっこうのクラスかい出席しゅっせきした。

VI: Hôm qua tôi đã tham dự buổi họp lớp tiểu học.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

先日せんじつはありがとうございました。
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ hôm trước.
先日せんじつはごめんなさい。
Xin lỗi vì hôm trước.
先日せんじつはすみませんでした。
Xin lỗi về hôm trước.
先日せんじつ旧友きゅうゆういました。
Hôm qua tôi đã gặp một người bạn cũ.
先日せんじつはどうもありがとう。
Cảm ơn bạn rất nhiều hôm qua.
先日せんじつ、カメラをいました。
Hôm qua tôi đã mua một chiếc máy ảnh.
先日せんじつかれった。
Hôm qua tôi đã gặp anh ấy.
先日せんじつもうわけありませんでした。
Xin lỗi vì hôm trước.
先日せんじつ便びん回虫かいちゅうました。
Mới đây có giun tròn trong phân.
先日せんじつは、大変たいへんせわになりました。
Hôm qua bạn đã giúp đỡ tôi rất nhiều.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 先日
  • Cách đọc: せんじつ
  • Loại từ: Danh từ chỉ thời gian / phó từ (trang trọng vừa)
  • Kanji: 先 (trước) + 日 (ngày)
  • Ngữ vực: lịch sự, dùng nhiều trong thư tín, công việc

2. Ý nghĩa chính

“先日” nghĩa là “hôm trước, mấy hôm trước”. Chỉ khoảng thời gian gần đây trong quá khứ (vài ngày đến khoảng một, hai tuần), không xác định chính xác.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • この間: “dạo này/hôm nọ” – thân mật hơn, phạm vi thời gian rộng hơn.
  • 先程(さきほど): “lúc nãy, vừa nãy” – rất gần hiện tại.
  • 昨日: “hôm qua” – thời điểm cụ thể hơn 先日.
  • 先般/先頃: trang trọng hơn 先日 (dùng trong công văn, báo cáo).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Đặt đầu câu: 先日はありがとうございました。/ 先日お送りした資料…
  • Dùng trong email, điện thoại công việc, lời xin lỗi/cảm ơn.
  • Lưu ý: Không dùng cho sự kiện quá xa trong quá khứ; khi cần cụ thể, thay bằng 昨日/先週など.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
この間 Gần nghĩa Dạo này/hôm nọ Thân mật hơn, phạm vi rộng
先程 Liên quan Lúc nãy Rất gần hiện tại
先般/先頃 Đồng nghĩa trang trọng Vừa rồi, dạo trước Văn bản chính thức
昨日 Liên quan Hôm qua Cụ thể hơn
近日 Đối lập thời gian Sắp tới, trong vài ngày tới Hướng về tương lai

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 先: trước, gần về phía trước/tương đối.
  • 日: ngày.
  • Tổ hợp: “ngày trước đó (gần đây)”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Mở email bằng 先日はありがとうございました là công thức lịch sự chuẩn mực. Khi tường thuật trong hội thoại, 先日 giữ giọng trung lập, phù hợp cả công việc lẫn giao tiếp lịch sự.

8. Câu ví dụ

  • 先日はご連絡いただきありがとうございました。
    Cảm ơn anh/chị đã liên lạc cho tôi hôm trước.
  • 先日お送りした資料はご確認いただけましたか。
    Anh/chị đã xem tài liệu tôi gửi hôm trước chưa?
  • 先日の件について追加で説明します。
    Tôi xin giải thích thêm về việc hôm trước.
  • 先日、久しぶりに同級生に会った。
    Mấy hôm trước tôi gặp lại bạn cùng lớp sau một thời gian dài.
  • 先日は失礼いたしました。
    Tôi xin lỗi về sự bất tiện hôm trước.
  • ご案内した通り、先日締め切りを延長しました。
    Như đã thông báo, hôm trước chúng tôi đã gia hạn thời hạn.
  • 先日の会議で方向性が決まった。
    Định hướng đã được quyết trong cuộc họp hôm trước.
  • 先日撮った写真を共有します。
    Tôi sẽ chia sẻ ảnh chụp hôm trước.
  • 先日はお時間をいただきありがとうございました。
    Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian cho tôi hôm trước.
  • 先日伺った件でご相談があります。
    Tôi có việc cần trao đổi về vấn đề tôi đã ghé hỏi hôm trước.
💡 Giải thích chi tiết về từ 先日 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?