1. Thông tin cơ bản
- Từ: 先日
- Cách đọc: せんじつ
- Loại từ: Danh từ chỉ thời gian / phó từ (trang trọng vừa)
- Kanji: 先 (trước) + 日 (ngày)
- Ngữ vực: lịch sự, dùng nhiều trong thư tín, công việc
2. Ý nghĩa chính
“先日” nghĩa là “hôm trước, mấy hôm trước”. Chỉ khoảng thời gian gần đây trong quá khứ (vài ngày đến khoảng một, hai tuần), không xác định chính xác.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- この間: “dạo này/hôm nọ” – thân mật hơn, phạm vi thời gian rộng hơn.
- 先程(さきほど): “lúc nãy, vừa nãy” – rất gần hiện tại.
- 昨日: “hôm qua” – thời điểm cụ thể hơn 先日.
- 先般/先頃: trang trọng hơn 先日 (dùng trong công văn, báo cáo).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Đặt đầu câu: 先日はありがとうございました。/ 先日お送りした資料…
- Dùng trong email, điện thoại công việc, lời xin lỗi/cảm ơn.
- Lưu ý: Không dùng cho sự kiện quá xa trong quá khứ; khi cần cụ thể, thay bằng 昨日/先週など.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| この間 |
Gần nghĩa |
Dạo này/hôm nọ |
Thân mật hơn, phạm vi rộng |
| 先程 |
Liên quan |
Lúc nãy |
Rất gần hiện tại |
| 先般/先頃 |
Đồng nghĩa trang trọng |
Vừa rồi, dạo trước |
Văn bản chính thức |
| 昨日 |
Liên quan |
Hôm qua |
Cụ thể hơn |
| 近日 |
Đối lập thời gian |
Sắp tới, trong vài ngày tới |
Hướng về tương lai |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 先: trước, gần về phía trước/tương đối.
- 日: ngày.
- Tổ hợp: “ngày trước đó (gần đây)”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Mở email bằng 先日はありがとうございました là công thức lịch sự chuẩn mực. Khi tường thuật trong hội thoại, 先日 giữ giọng trung lập, phù hợp cả công việc lẫn giao tiếp lịch sự.
8. Câu ví dụ
- 先日はご連絡いただきありがとうございました。
Cảm ơn anh/chị đã liên lạc cho tôi hôm trước.
- 先日お送りした資料はご確認いただけましたか。
Anh/chị đã xem tài liệu tôi gửi hôm trước chưa?
- 先日の件について追加で説明します。
Tôi xin giải thích thêm về việc hôm trước.
- 先日、久しぶりに同級生に会った。
Mấy hôm trước tôi gặp lại bạn cùng lớp sau một thời gian dài.
- 先日は失礼いたしました。
Tôi xin lỗi về sự bất tiện hôm trước.
- ご案内した通り、先日締め切りを延長しました。
Như đã thông báo, hôm trước chúng tôi đã gia hạn thời hạn.
- 先日の会議で方向性が決まった。
Định hướng đã được quyết trong cuộc họp hôm trước.
- 先日撮った写真を共有します。
Tôi sẽ chia sẻ ảnh chụp hôm trước.
- 先日はお時間をいただきありがとうございました。
Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian cho tôi hôm trước.
- 先日伺った件でご相談があります。
Tôi có việc cần trao đổi về vấn đề tôi đã ghé hỏi hôm trước.