Dịch nghĩa:
ここにオリンピック大会の開会を宣言します。
Tôi tuyên bố khai mạc Thế vận hội Olympic tại đây.
Từ vựng:
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
開
Khai
mở; mở ra
宣
Tuyên
tuyên bố; thông báo
言
Ngôn
nói; từ