Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここにあなたがお
読
よ
みになる
新
あたら
しい
雑誌
ざっし
があります。
Ở đây có một tạp chí mới cho bạn đọc.
Ngữ pháp:
N に なる (N ni naru)
Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4
Từ vựng:
此処
ここ
đây
読み
よみ
đọc
成る
なる
trở thành; đạt được
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
雑誌
ざっし
tạp chí; tạp chí định kỳ
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
読
Độc
đọc
新
Tân
mới
雑
Tạp
tạp
誌
Chí
tài liệu; ghi chép