Dịch nghĩa:
くどくど同じことを何回も言われると腹が立つ。
Bực mình khi ai đó lặp đi lặp lại cùng một điều nhiều lần.
Từ vựng:
Hán tự:
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
何
Hà
gì
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
言
Ngôn
nói; từ
腹
Phúc
bụng; dạ dày
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng