Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
願
ねが
い、
笑
わら
わせないで!
昨日
きのう
腹筋
ふっきん
のやり
過
す
ぎでお
腹
なか
が
筋肉
きんにく
痛
つう
なの!
Làm ơn đừng làm tôi cười! Tôi đang đau bụng do tập cơ quá đà hôm qua.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
願う
ねがう
mong muốn; hy vọng
笑う
わらう
cười
昨日
きのう
hôm qua
腹筋
ふっきん
cơ bụng
やり過ぎ
やりすぎ
làm quá; quá đà
お腹
おなか
bụng
筋肉痛
きんにくつう
đau cơ; đau nhức cơ; cơ đau; cơ mỏi
Hán tự:
願
Nguyện
thỉnh cầu; mong muốn
笑
Tiếu
cười
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
腹
Phúc
bụng; dạ dày
筋
Cân
cơ bắp; gân; dây chằng; sợi; cốt truyện; kế hoạch; dòng dõi
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
肉
Nhục
thịt
痛
Thống
đau; tổn thương; hư hại; bầm tím