Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

お金かねを持もっていた人ひとはバターを買かうことができた。
Người có tiền có thể mua bơ.

Ngữ pháp:

V ることができる (〜ru koto ga dekiru)

Biểu thị khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động; 'có thể', 'có khả năng', 'có thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

お金
おかね
tiền
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
人
ひと
người; ai đó
バター
bơ
買う
かう
mua; mua sắm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

金
Kim vàng
持
Trì cầm; giữ
人
Nhân người
買
Mãi mua

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật