Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

お母かあさん、何なにか手伝てつだうことない?何なにでもやるよ。
Mẹ ơi, con có thể giúp gì không? Con làm bất cứ việc gì.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

お母さん
おかあさん
mẹ; má
何
なん
gì
手伝う
てつだう
giúp đỡ
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học

Hán tự:

母
Mẫu mẹ
何
Hà gì
手
Thủ tay
伝
Vân truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật