Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
客
きゃく
さまを
迎
むか
える
前
まえ
には、トイレの
鍵
かぎ
がかかるかどうかもしっかりチェックして。
Trước khi đón khách, hãy chắc chắn kiểm tra xem khóa nhà vệ sinh có hoạt động hay không.
Ngữ pháp:
~かどうか (〜ka dou ka)
Dùng để biểu thị 'liệu' hoặc 'nếu' trong câu hỏi gián tiếp hoặc câu nói.
JLPT N4
Từ vựng:
お客様
おきゃくさま
khách; người thăm
迎える
むかえる
đón; chào đón; mời
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
トイレ
nhà vệ sinh
鍵
かぎ
chìa khóa
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
確り
しっかり
chặt chẽ (nắm giữ); chắc chắn; an toàn
チェック
kẻ ô; kẻ sọc
為る
する
làm
Hán tự:
客
Khách
khách
迎
Nghênh
chào đón; gặp; chào hỏi
前
Tiền
phía trước; trước
鍵
Kiện
chìa khóa