Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ええ、このところ
野宿
のじゅく
ばかりだったものだから、
久
ひさ
しぶりにゆっくり
出来
でき
ました。ありがとう。
Cảm ơn bạn, tôi đã có thể nghỉ ngơi thoải mái sau một thời gian dài chỉ ngủ ngoài trời.
Ngữ pháp:
~ばかり (〜bakari)
Diễn tả 'chỉ', 'không gì ngoài', 'luôn luôn', 'chỉ là'.
JLPT N3
Từ vựng:
ええ
vâng; đúng
此の
この
này
野宿
のじゅく
ngủ ngoài trời; cắm trại
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
久しぶり
ひさしぶり
lâu rồi
ゆっくり
chậm rãi; không vội vàng; thong thả; từ từ
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
Hán tự:
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
宿
Túc
nhà trọ; cư trú
久
Cửu
lâu dài
出
Xuất
ra ngoài
来
Lai
đến; trở thành