ええ
えー
えーー
えーっ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Thán từ
📝 thường dùng "ええ"
vâng; đúng
JP: ええ、ほとんど私と同じくらいの背丈になっていますよ。
VI: Vâng, cậu ấy gần cao bằng tôi rồi.
Thán từ
📝 thường dùng "えー"
ừm; ờ
Thán từ
📝 thường dùng "えー"
hả?
Thán từ
📝 thường dùng "えー"
gừ; trời ơi; phải không?
JP: 「マナカの絵、見して」「えーー、恥ずかしいですよー」
VI: "Cho tôi xem bức tranh của Manaka đi" - "Ôi, tôi thấy ngại quá"
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
📝 thường dùng "ええ"
🗣️ Phương ngữ Kansai
tốt
JP: 君、ええ仕事をしてるな。
VI: Cậu làm việc tốt lắm đấy.
🔗 良い
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ええ。
Ờ.
ええ、アンソニーです。
Ồ, tôi là Anthony.
ええ、いいですよ。
Vâng, được thôi.
ええっと…
Ừm...
ええ、好きです。
Vâng, tôi thích.
ええ、良かったです。
Vâng, thật tốt.
ええ、喜んで。
Ồ, tôi rất vui lòng.
ええ。今日は金曜日です。
Vâng, hôm nay là thứ Sáu.
ええ、昨日行ったわ。
Ồ, tôi đã đi ngày hôm qua.
ええ。その通りです。
Vâng, đúng vậy.