Dịch nghĩa:
いつ寝首を掻かれるかわかったものではありません。
Không thể biết trước được khi nào mình sẽ bị đâm sau lưng.
Từ vựng:
Hán tự:
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
首
Thủ
cổ; bài hát
掻
Tao
gãi; cào; chải; chèo; chặt đầu